se lover

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Cuộn khúc, cuộn tròn lại: "se lover" mô tả hành động của một sinh vật hoặc vật thể uốn cong xoắn lại thành hình tròn hoặc hình xoắn ốc, thường để chiếm ít không gian hơn, nghỉ ngơi hoặc ẩn nấp.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le serpent se love autour de la branche. (Con rắn cuộn khúc quanh cành cây.)
    • Le chat s'est lové dans le fauteuil pour dormir. (Con mèo cuộn tròn trong ghế bành để ngủ.)
    • La fumée se lovait lentement vers le plafond. (Làn khói cuộn lên trần nhà một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se lover dans/contre quelque chose": cuộn mình vào/trong/ấp vào thứ đó (thể hiện sự thoải mái, ấm áp).

    • L'enfant s'est lové contre sa mère. (Đứa trẻ cuộn mình ấp vào mẹ.)
    • Elle s'est lovée dans la couverture. ( ấy cuộn mình trong chăn.)
  • Sử dụng theo nghĩa bóng: mô tả một thứ đó uốn lượn, xoắn lại một cách thanh thoát hoặc gợi cảm.

    • La route se love à travers la montagne. (Con đường uốn lượn xuyên qua núi.)
    • Une mélodie qui se love dans l'air. (Một giai điệu cuộn mình trong không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Lover (động từ ngoại động từ, ít dùng): cuộn (cái gì đó).
  • Enrouler (s'enrouler) (động từ): cuộn lại, quấn lại. "S'enrouler" gần nghĩa với "se lover" nhưng thường thiên về hành động cơ học hoặc vậthơn là vẻ đẹp hay sự thoải mái.
  • Se blottir (tự động từ): thu mình, co ro (thường để tìm sự ấm áp hoặc an toàn, nhấn mạnh tư thế hơn là hình dạng xoắn).
Từ đồng nghĩa
  • S'enrouler: cuộn lại, quấn quanh.
  • Se pelotonner: cuộn tròn người lại (như quả cầu).
  • Se recroqueviller: co quắp lại, co rúm lại (thường lạnh hoặc sợ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng này. Hành động được diễn tả bằng giới từ đi kèm như trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Se lover comme un serpent: cuộn mình như một con rắn (mô tả chính xác hành động).
  • Se lover sur soi-même: cuộn tròn vào chính mình (nhấn mạnh sự khép kín, tự thu mình).
tự động từ
  1. cuộn khúc
    • Serpent qui se love
      rắn cuộn khúc